BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Cấp độ
excess baggage /ˈekses ˈbæɡɪdʒ/
B1

Hành lý quá cước

You must pay extra for excess baggage.

exit row /ˈeɡzɪt roʊ/
B1

Hàng ghế cửa thoát hiểm

You must be able-bodied to sit in an exit row.

embarkation /ˌembɑːˈkeɪʃn/
C1

sự lên tàu/máy bay

Passengers must present passports at the embarkation gate.