Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
empty your pockets /ˌempti jər ˈpɑːkɪts/
A2lấy hết đồ ra khỏi túi quần áo
“You need to empty your pockets before the scan.”
