Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
1 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSân bay chuyến bay1Làm quen1Nơi làm việc7Du lịch cơ bản1Thói quen hàng ngày2Đồ ăn thức uống4Mua sắm4Nhà cửa1Học tập2Hỏi thăm, trò chuyện xã giao1Tiền bạc ngân hàng5Cảm xúc1
Thêm 19 chủ đề
Đưa ra yêu cầu1Thời gian ngày tháng1Bày tỏ quan điểm2Cảnh báo và nhắc nhở1Phỏng vấn xin việc4Chỉ đường và hướng dẫn1Lịch và hạn chót1Sức khoẻ3Thiết bị văn phòng2Công tác1IELTS — Environment1TOEIC — Office4TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Thuyết trình1Cụm động từ cơ bản1Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài2
empty your pockets /ˌempti jər ˈpɑːkɪts/
A2lấy hết đồ ra khỏi túi quần áo
“You need to empty your pockets before the scan.”
