Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
4 từ khớp Xoá 3 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSân bay chuyến bay4Làm quen1Nơi làm việc24Du lịch cơ bản8Thói quen hàng ngày4Đồ ăn thức uống20Mua sắm11Nhà cửa35Thời tiết8Sở thích16Học tập23Công nghệ24
Thêm 28 chủ đề
Tiền bạc ngân hàng30Giao thông17Cảm xúc33Thời gian ngày tháng4Bày tỏ quan điểm18Than phiền và phản hồi5Cảnh báo và nhắc nhở5Phỏng vấn xin việc6Chăm sóc khách hàng2Chỉ đường và hướng dẫn6Làm việc nhóm4Lịch và hạn chót4Sức khoẻ49Gia đình và bạn bè7Thiết bị văn phòng6IELTS — People75IELTS — Environment36IELTS — Education37IELTS — Technology37TOEIC — Office21TOEIC — Travel2Họp hành5TOEIC — Finance58Email và tin nhắn công việc2Thuyết trình6Khách sạn và lưu trú3Ăn uống bên ngoài7Tham quan3
departure /dɪˈpɑːrtʃər/
A2Sự khởi hành, giờ xe/máy bay chạy
“Please arrive 15 minutes before departure.”
departure board /dɪˈpɑːrtʃər bɔːrd/
A2bảng điện tử thông báo giờ khởi hành
“Check the departure board to see if the gate has changed.”
delay /dɪˈleɪ/
B1sự chậm trễ
“There is a short delay.”
disembarkation /ˌdɪsˌembɑːˈkeɪʃn/
C1Quá trình rời bến tàu hoặc phi trường khi kết thúc chặng di chuyển
“Staff orchestrated the disembarkation by calling passenger groups according to cabin decks.”
