BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
Đo trình độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.

3 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
declare /dɪˈkleər/
B1

Khai báo, trình báo

Do you have any items to declare to customs?

delay /dɪˈleɪ/
B1

sự chậm trễ

There is a short delay.

depart /dɪˈpɑːrt/
B1

khởi hành, rời đi

The flight had departed before the storm hit.