Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn.
7 từ khớp Xoá 4 bộ lọc
Chủ đề
Mọi chủ đềSân bay chuyến bay7Nơi làm việc8Du lịch cơ bản4Đồ ăn thức uống9Mua sắm5Nhà cửa13Thời tiết1Sở thích17Học tập6Công nghệ4Tiền bạc ngân hàng3Giao thông9
Thêm 24 chủ đề
Điện thoại tin nhắn1Cảm xúc4Thời gian ngày tháng1Lễ hội sự kiện2Than phiền và phản hồi1Cảnh báo và nhắc nhở2Phỏng vấn xin việc2Chăm sóc khách hàng3Chỉ đường và hướng dẫn2Làm việc nhóm2Sức khoẻ3Gia đình và bạn bè2IELTS — People8IELTS — Environment6IELTS — Education10TOEIC — Office7TOEIC — Travel1Họp hành1TOEIC — Finance4Email và tin nhắn công việc1Thuyết trình1Khách sạn và lưu trú2Ăn uống bên ngoài1Tham quan5
cabin /ˈkæb.ɪn/
B1Khoang hành khách (máy bay, tàu)
“The flight attendant walked through the cabin to serve drinks.”
cargo /ˈkɑːrɡoʊ/
B1hàng hóa chở trên tàu thủy hoặc máy bay
“The cargo arrived undamaged.”
checked baggage /ˌtʃekt ˈbæɡɪdʒ/
B1hành lý ký gửi
“Is my checked baggage transferred automatically?”
claim /kleɪm/
B1Yêu cầu nhận lại, nhận quyền sở hữu
“I came to claim my lost jacket.”
claim tag /ˈkleɪm tæɡ/
B1Thẻ gửi hành lý, cuống vé nhận hành lý
“Keep your baggage claim tag until you collect all your suitcases.”
connection /kəˈnekʃn/
B1chuyến tiếp nối trong hành trình
“We have ten minutes to make our connection.”
copilot /ˈkoʊpaɪlət/
B1phi công phụ
“The copilot took control of the airplane during rough weather.”
