Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
meet a deadline /miːt ə ˈdɛd.laɪn/
B2Hoàn thành công việc đúng vào hạn định đã đặt ra.
“Our team worked through the weekend to meet a deadline set by the client.”
meet the deadline /miːt ðə ˈdedlaɪn/
B2Hoàn thành đúng thời hạn quy định.
“The development crew pulled double shifts to meet the deadline for the major release.”
