BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

xenophobia /ˌzɛnəˈfoʊbiə/
C1

chứng bài ngoại hoặc sự bài xích người nước ngoài

Economic downturns often trigger latent xenophobia among communities facing factory closures.

xerophytic /ˌzɪər.əˈfɪt.ɪk/
C1

Chịu hạn, thực vật thích nghi môi trường cực khô khan.

Xerophytic plants feature thick waxy coatings to reduce water loss.