Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
how old /haʊ oʊld/
A1bao nhiêu tuổi
“Can you guess how old our teacher is?”
hail from /heɪl frəm/
B2đến từ, sinh ra hoặc lớn lên ở
“I hail from a small coastal commune in central Vietnam.”
