BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3.663 từ.

azotea /ˌæz.əˈtiː.ə/
C2

Mái bằng hoặc sân thượng mở trên nóc của một tòa nhà.

We spent the evening on the azotea, enjoying the cool breeze and panoramic views over the crowded cityscape.

azotemia /ˌæz.əˈtiː.mi.ə/
C2

Chứng tăng nito huyết, sự ứ đọng các hợp chất nito phi protein như ure và creatinin trong máu.

Severe prerenal azotemia resolved rapidly once aggressive intravenous fluid resuscitation restored renal perfusion.

azulejo /ˌæz.uːˈleɪ.hoʊ/
C2

Gạch men tráng men màu có hoa văn.

The kitchen backsplash was lined with blue and white azulejo tiles brought back from Portugal.