
Âm cuối /t/ và /d/
Nắm vững kỹ thuật bật hơi âm /t/ và chặn thanh âm /d/ ở vị trí kết thúc từ.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Cặp âm đối lập /t/ và /d/
Cả hai âm đều đặt đầu lưỡi chạm vào phần gờ nướu phía sau hàm răng trên rồi bật ra:
- /t/: Âm vô thanh, luồng hơi bật mạnh ra ngoài, cổ họng không rung (cat, hat, meet).
- /d/: Âm hữu thanh, lực bật mềm hơn và rung cổ họng (bad, bed, red).
Lỗi hay gặp: Nuốt âm /t/ và /d/
Nếu bỏ quên âm đuôi, bạn sẽ làm biến dạng ý nghĩa:
- white /waɪt/ (màu trắng) biến thành why /waɪ/ (tại sao).
- food /fuːd/ (thức ăn) bị nghe nhầm thành fool nếu phát âm lướt cẩu thả.
cat /kæt/
NOUNCon mèo
“The cat is sleeping on the chair.”
hat /hæt/
NOUNCái mũ
“He wears a black hat.”
hot /hɒt/
ADJnóng
“Summer is very hot here.”
bed /bed/
NOUNcái giường
“Go to bed early tonight.”
red /red/
ADJmàu đỏ
“She wears a red dress.”
food /fuːd/
NOUNthức ăn, thực phẩm
“Vietnamese food is very delicious.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào có âm tận cùng phát âm là /d/?
2. MULTIPLE_CHOICE
Để phát âm đúng âm /t/, bạn đặt đầu lưỡi ở đâu?
3. FILL_BLANK
Điền từ nghe thấy vào chỗ trống: Put the book on the ___ /bed/.
4. LISTENING
Từ nào được phát âm trong câu bạn vừa nghe?
5. SPEAKING
Luyện nói câu sau, chú ý bật rõ âm /t/ ở cuối từ: It is very hot.
