
Phân biệt nguyên âm dài /iː/ và ngắn /ɪ/
Luyện tập nhận biết và phát âm chuẩn cặp âm dễ nhầm lẫn /iː/ và /ɪ/.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Sự khác biệt giữa /iː/ và /ɪ/
- /iː/ (dài): Môi căng sang hai bên như đang cười, kéo dài hơi. Ví dụ: sheep /ʃiːp/
- /ɪ/ (ngắn): Khẩu hình thả lỏng hơn, phát âm dứt khoát. Ví dụ: ship /ʃɪp/
Bảng so sánh từ tối thiểu (Minimal Pairs)
| Âm /iː/ | Âm /ɪ/ |
|---|---|
| eat /iːt/ | it /ɪt/ |
| seat /siːt/ | sit /sɪt/ |
| feet /fiːt/ | fit /fɪt/ |
Mẹo luyện tập
Khi đọc âm /iː/, hãy nhớ kéo dài thời gian phát âm gấp đôi âm /ɪ/ ngắn và căng cơ miệng.
seat /siːt/
NOUNchỗ ngồi (have a seat: mời ngồi)
“Please take a seat.”
sit /sɪt/
VERBngồi
“She is sitting.”
feet /fiːt/
NOUNbàn chân (số nhiều)
“My feet are cold.”
fit /fɪt/
VERBvừa, phù hợp
“This jacket fits perfectly.”
sheep /ʃiːp/
NOUNcon cừu
“The white sheep is eating grass.”
ship /ʃɪp/
NOUNtàu thủy
“The ship is in the harbor.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào chứa nguyên âm ngắn /ɪ/?
2. FILL_BLANK
Điền từ thích hợp: Please take a ___ (chỗ ngồi) on the sofa.
3. LISTENING
Nghe và chọn từ đúng được nói trong đĩa:
4. SPEAKING
Nói hai từ sau để phân biệt âm dài và âm ngắn: 'sheep' và 'ship'.
5. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu đúng nghĩa với hình ảnh chiếc tàu thủy:
