
So sánh hơn và so sánh nhất của trạng từ
Học cấu trúc so sánh hơn và so sánh nhất đối với trạng từ ngắn và trạng từ dài.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
1. So sánh hơn của trạng từ (Comparative Adverbs)
- Trạng từ ngắn (bằng dạng tính từ ngắn như fast, hard, late): thêm -er + than.
- Ví dụ: Tom runs faster than John.
- Trạng từ có đuôi -ly: dùng more + adv + than.
- Ví dụ: She speaks more fluently than before.
2. So sánh nhất của trạng từ (Superlative Adverbs)
- Trạng từ ngắn: dùng the + adv-est.
- Ví dụ: He arrived the earliest of all.
- Trạng từ đuôi -ly: dùng (the) most + adv.
- Ví dụ: She works the most efficiently in the team.
3. Trạng từ so sánh bất quy tắc
- well -> better -> (the) best
- badly -> worse -> (the) worst
- little -> less -> (the) least
- much / far -> more / farther (further) -> (the) most / farthest (furthest)
Tính từ và so sánh
Trật tự tính từ, so sánh hơn và so sánh nhất.
faster /ˈfɑːstə/
ADVNhanh hơn
“He can run faster than me.”
harder /ˈhɑːdə/
ADVChăm chỉ hơn, nỗ lực hơn
“You need to study harder for the test.”
more fluently /mɔːr ˈfluːəntli/
ADVTrôi chảy hơn
“She speaks English more fluently now.”
better /ˈbetə/
ADVTốt hơn, giỏi hơn
“I understand the grammar better now.”
worse /wɜːs/
ADVTệ hơn
“The team played worse than last week.”
most efficiently /məʊst ɪˈfɪʃntli/
ADVHiệu quả nhất
“She manages her time most efficiently.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Chọn câu đúng cấu trúc so sánh hơn của trạng từ:
2. FILL_BLANK
Điền dạng so sánh hơn của trạng từ "hard": "She works ___ than her brother."
3. MULTIPLE_CHOICE
Dạng so sánh nhất của trạng từ "badly" là gì?
4. LISTENING
Nghe đoạn âm thanh và chọn câu trả lời đúng:
5. SPEAKING
Đọc to câu sau bằng tiếng Anh: "He drives more carefully than before."
