
Xử lý sự cố sức khỏe trên máy bay
Học cách trình bày các triệu chứng sức khỏe bất thường và yêu cầu trợ giúp y tế cơ bản từ tiếp viên.
Nghe cả đoạnlượt 1/6
Báo tin sức khỏe cho tiếp viên
Khi cảm thấy mệt, dùng mẫu câu I feel + [triệu chứng] hoặc I have + [căn bệnh].
- I feel dizzy. (Tôi thấy chóng mặt.)
- I have a headache. (Tôi bị đau đầu.)
Yêu cầu thuốc hoặc hỗ trợ
Dùng Can I have...? hoặc Do you have...? để xin hỗ trợ khẩn cấp.
- Can I have some painkiller? (Cho tôi xin ít thuốc giảm đau được không?)
- Do you have a sick bag? (Bạn có túi nôn không?)
Can — khả năng
Nói về khả năng làm việc gì.
dizzy /ˈdɪzi/
ADJChóng mặt
“I feel dizzy after takeoff.”
nauseous /ˈnɔːziəs/
ADJNôn nao, buồn nôn
“The motion makes me nauseous.”
headache /ˈhɛdeɪk/
NOUNđau đầu
“I have a headache.”
sick bag /ˈsɪk bæɡ/
NOUNTúi nôn
“The sick bag is in the seat pocket.”
painkiller /ˈpeɪnkɪlər/
NOUNThuốc giảm đau
“Can I get a painkiller?”
medical kit /ˈmedɪkl kɪt/
NOUNHộp sơ cứu y tế
“The crew brings a medical kit.”
Tiến độ luyện tập…
1. MULTIPLE_CHOICE
Từ nào mô tả cảm giác 'chóng mặt'?
2. FILL_BLANK
I feel ___ and I need to vomit.
3. LISTENING
Nghe câu và chọn phát biểu đúng:
4. SPEAKING
Hãy nói bằng tiếng Anh: 'Tôi bị đau đầu dữ dội.'
5. MULTIPLE_CHOICE
Bạn muốn xin thuốc giảm đau, chọn câu đúng:
