BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

Ngữ pháp

44 chủ điểm xếp theo cấp độ. Lý thuyết và bài luyện của cùng một chủ điểm nằm chung một chỗ — không tách thành hai nhánh riêng.

Lộ trình ngữ pháp A2

Học lần lượt từng chủ điểm — chủ điểm sau dựa trên chủ điểm trước

Trạng từ

Adverbs

Học chủ điểm →

Phân loại, vị trí và mức độ của trạng từ.

5 quy tắc4 ví dụ12 bài dùng
1
Vị trí của trạng từ chỉ cách thức

Trạng từ chỉ cách thức đứng sau nội động từ, hoặc đứng sau tân ngữ nếu có. Tuyệt đối không đặt trạng từ chen vào giữa động từ và tân ngữ. Ví dụ: - She listened carefully to my instructions.

2
Vị trí của trạng từ chỉ tần suất

Trạng từ tần suất (always, usually, often, rarely, never) đứng trước động từ thường, nhưng đứng sau động từ to be và trợ động từ. Ví dụ: - I usually wake up around 6 AM. - She is always pat

3
Trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho tính từ hoặc trạng từ khác

Khi đứng trước tính từ hoặc trạng từ khác, trạng từ mức độ (very, really, quite, too) dùng để tăng hoặc giảm sắc thái diễn đạt. Ví dụ: - The traffic is extremely bad today. - He drives too

4
Phân biệt các cặp từ dễ nhầm lẫn: hard/hardly, late/lately

Nhiều từ có đuôi -ly nhưng mang nghĩa hoàn toàn khác, không phải dạng phó từ của tính từ gốc: - hard (chăm chỉ, cật lực) vs hardly (hầu như không) - late (muộn, trễ) vs lately (dạo gần đây)

5
Lỗi người Việt hay gặp

Người Việt quen trật tự tiếng Việt nên thường mắc hai lỗi cốt lõi: 1. Chen trạng từ vào giữa V và O do dịch từng chữ: - ✗ He speaks fluently English. - ✓ He speaks English fluently. 2. Dùn

Bài học dùng chủ điểm này

1Cấu trúc phủ định và phủ định kép trong T/F/NG15 phút2Trạng từ và từ bổ nghĩa theo ngữ cảnh15 phút3Phân biệt tính từ và trạng từ12 phút4Vị trí của trạng từ trong câu phức TOEIC15 phút5Thư hồi đáp khách hàng và phân biệt tính từ - trạng từ14 phút6Mối quan hệ nguyên nhân và kết quả15 phút7Trình tự thời gian và các bước thực hiện12 phút8Dấu hiệu Nhấn mạnh và Củng cố ý15 phút9Trạng từ chỉ cách thức và cách thành lập12 phút10Trạng từ chỉ tần suất và vị trí trong câu14 phút11Trạng từ chỉ mức độ: So, Such, Too, Enough12 phút12Trạng từ chỉ thái độ và quan điểm14 phút